另外
giọng máy của trình duyệt
另外 nghĩa là bổ sung, thêm vào.
Nghĩa của 另外
lìngwài
LÁNH NGOẠITính từ, Liên từ, Phó từ- Bổ sung
- Thêm vào
- Ngoài ra
- Tách biệt
- Khác
- Hơn nữa
- Hơn thế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 另外
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 另外
- 另外,这间房里面没有冷气设备之类的东西,有的只是一把团扇。 Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.Tatoeba #1941168
- 对某人有利的对另外的人未必有利。 Duì mǒurén yǒulì de duì lìngwài de rén wèibì yǒulì.Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
另外 nghĩa là gì?
另外 (lìngwài) nghĩa là bổ sung, thêm vào.
另外 đọc thế nào?
另外 đọc là lìngwài (pinyin).
Âm Hán Việt của 另外 là gì?
Âm Hán Việt của 另外 là "lánh ngoại".