TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

另有

lìngyǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÁNH HỮU

另有 nghĩa là có điều gì khác.

Nghĩa của 另有

lìngyǒu

LÁNH HỮUĐộng từ
  1. Có điều gì khác (lý do, v.v.)

Thành ngữ có 另有

Câu hỏi thường gặp

另有 nghĩa là gì?

另有 (lìngyǒu) nghĩa là có điều gì khác.

另有 đọc thế nào?

另有 đọc là lìngyǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 另有 là gì?

Âm Hán Việt của 另有 là "lánh hữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.