TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

另有企图

lìngyǒuqǐtú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 另有企圖

Âm Hán Việt LÁNH HỮU XÍ ĐỒ

另有企图 nghĩa là Có động cơ mờ ám.

Nghĩa của 另有企图

lìngyǒuqǐtú

LÁNH HỮU XÍ ĐỒphồn thể 另有企圖
  1. thành ngữ Có động cơ mờ ám

Câu hỏi thường gặp

另有企图 nghĩa là gì?

另有企图 (lìngyǒuqǐtú) nghĩa là Có động cơ mờ ám.

另有企图 đọc thế nào?

另有企图 đọc là lìngyǒuqǐtú (pinyin).

Âm Hán Việt của 另有企图 là gì?

Âm Hán Việt của 另有企图 là "lánh hữu xí đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.