另案
giọng máy của trình duyệt
另案 nghĩa là vụ án khác.
Nghĩa của 另案
lìng'àn
LÁNH ÁN- Vụ án khác (trong pháp luật)
- Một vụ cần xử lý riêng
Câu hỏi thường gặp
另案 nghĩa là gì?
另案 (lìng'àn) nghĩa là vụ án khác.
另案 đọc thế nào?
另案 đọc là lìng'àn (pinyin).
Âm Hán Việt của 另案 là gì?
Âm Hán Việt của 另案 là "lánh án".