TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

另见

lìngjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 另見

Âm Hán Việt LÁNH KIẾN

另见 nghĩa là cũng xem.

Nghĩa của 另见

lìngjiàn

LÁNH KIẾNphồn thể 另見
  1. Cũng xem
  2. Xem thêm

Câu hỏi thường gặp

另见 nghĩa là gì?

另见 (lìngjiàn) nghĩa là cũng xem.

另见 đọc thế nào?

另见 đọc là lìngjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 另见 là gì?

Âm Hán Việt của 另见 là "lánh kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.