另见
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 另見
另见 nghĩa là cũng xem.
Nghĩa của 另见
lìngjiàn
LÁNH KIẾNphồn thể 另見- Cũng xem
- Xem thêm
Câu hỏi thường gặp
另见 nghĩa là gì?
另见 (lìngjiàn) nghĩa là cũng xem.
另见 đọc thế nào?
另见 đọc là lìngjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 另见 là gì?
Âm Hán Việt của 另见 là "lánh kiến".