叨念
giọng máy của trình duyệt
叨念 nghĩa là Xem 念叨 (niàndao).
Nghĩa của 叨念
dāoniàn
Động từ- Xem 念叨 (niàndao)
Câu hỏi thường gặp
叨念 nghĩa là gì?
叨念 (dāoniàn) nghĩa là Xem 念叨 (niàndao).
叨念 đọc thế nào?
叨念 đọc là dāoniàn (pinyin).
叨念 nghĩa là Xem 念叨 (niàndao).
叨念 (dāoniàn) nghĩa là Xem 念叨 (niàndao).
叨念 đọc là dāoniàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.