只争旦夕 (zhǐzhēngdànxī) nghĩa là Xem 只争朝夕 (zhǐzhēngzhāoxī).
只争旦夕 đọc thế nào?
只争旦夕 đọc là zhǐzhēngdànxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 只争旦夕 là gì?
Âm Hán Việt của 只争旦夕 là "chỉ tranh đán tịch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.