TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

只好

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhǐhǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ HẢO

只好 nghĩa là đành phải.

Nghĩa của 只好

zhǐhǎo

CHỈ HẢOPhó từ
  1. Đành phải
  2. Không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 只好

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 只好

  • 没人去,只好我一个人去了。 Không ai đi thì tôi đi một mình vậy.Tatoeba #3526187

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

只好 nghĩa là gì?

只好 (zhǐhǎo) nghĩa là đành phải.

只好 đọc thế nào?

只好 đọc là zhǐhǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 只好 là gì?

Âm Hán Việt của 只好 là "chỉ hảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.