只见 nghĩa là Nhìn thấy (cùng một điều) lặp đi lặp lại.
Nghĩa của 只见
zhǐjiàn
CHỈ KIẾNĐộng từphồn thể 只見
Nhìn thấy (cùng một điều) lặp đi lặp lại
Thấy, ngạc nhiên khi thấy (điều gì đó xảy ra đột ngột)
Câu hỏi thường gặp
只见 nghĩa là gì?
只见 (zhǐjiàn) nghĩa là Nhìn thấy (cùng một điều) lặp đi lặp lại.
只见 đọc thế nào?
只见 đọc là zhǐjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 只见 là gì?
Âm Hán Việt của 只见 là "chỉ kiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.