TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

只要

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhǐyào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ YẾU

只要 nghĩa là chỉ cần, miễn là.

Nghĩa của 只要

zhǐyào

CHỈ YẾULiên từ
  1. Chỉ cần
  2. Miễn là

Câu ví dụ với 只要

  • 好烦……现在我只要一用电脑就会头痛! Phiền quá... Hễ khi nào dùng máy tính, tôi lại đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233792

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

只要 nghĩa là gì?

只要 (zhǐyào) nghĩa là chỉ cần, miễn là.

只要 đọc thế nào?

只要 đọc là zhǐyào (pinyin).

Âm Hán Việt của 只要 là gì?

Âm Hán Việt của 只要 là "chỉ yếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.