装穷叫苦 — Giả vờ và phàn nàn cay đắng về việc bị nghèo túng
Câu hỏi thường gặp
叫苦 nghĩa là gì?
叫苦 (jiàokǔ) nghĩa là Phàn nàn về khó khăn.
叫苦 đọc thế nào?
叫苦 đọc là jiàokǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 叫苦 là gì?
Âm Hán Việt của 叫苦 là "khiếu khổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.