可再生资源 (kězàishēngzīyuán) nghĩa là tài nguyên tái tạo.
可再生资源 đọc thế nào?
可再生资源 đọc là kězàishēngzīyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 可再生资源 là gì?
Âm Hán Việt của 可再生资源 là "khả tái sinh tư nguyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.