TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

可卡因

kěkǎyīn giọng máy của trình duyệt

可卡因 nghĩa là Cocaine.

Nghĩa của 可卡因

kěkǎyīn

Danh từ
  1. từ mượn Cocaine

Câu hỏi thường gặp

可卡因 nghĩa là gì?

可卡因 (kěkǎyīn) nghĩa là Cocaine.

可卡因 đọc thế nào?

可卡因 đọc là kěkǎyīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.