可吃
giọng máy của trình duyệt
可吃 nghĩa là ăn được.
Nghĩa của 可吃
kěchī
Động từ, Tính từ- Ăn được
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 可吃
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
可吃 nghĩa là gì?
可吃 (kěchī) nghĩa là ăn được.
可吃 đọc thế nào?
可吃 đọc là kěchī (pinyin).