TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

可数集

kěshǔjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 可數集

Âm Hán Việt KHẢ SỐ TẬP

可数集 nghĩa là tập hợp đếm được.

Nghĩa của 可数集

kěshǔjí

KHẢ SỐ TẬPphồn thể 可數集
  1. Tập hợp đếm được (toán học)
  2. Tập hợp có thể đếm được

Câu hỏi thường gặp

可数集 nghĩa là gì?

可数集 (kěshǔjí) nghĩa là tập hợp đếm được.

可数集 đọc thế nào?

可数集 đọc là kěshǔjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 可数集 là gì?

Âm Hán Việt của 可数集 là "khả số tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.