可虑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 可慮
可虑 nghĩa là đáng lo ngại.
Nghĩa của 可虑
kělǜ
phồn thể 可慮- Đáng lo ngại
Câu hỏi thường gặp
可虑 nghĩa là gì?
可虑 (kělǜ) nghĩa là đáng lo ngại.
可虑 đọc thế nào?
可虑 đọc là kělǜ (pinyin).
Phồn thể: 可慮
可虑 nghĩa là đáng lo ngại.
可虑 (kělǜ) nghĩa là đáng lo ngại.
可虑 đọc là kělǜ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.