TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

可裂变材料

kělièbiàncáiliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 可裂變材料

Âm Hán Việt KHẢ LIỆT BIẾN TÀI LIỆU

可裂变材料 nghĩa là vật liệu phân hạch.

Nghĩa của 可裂变材料

kělièbiàncáiliào

KHẢ LIỆT BIẾN TÀI LIỆUphồn thể 可裂變材料
  1. Vật liệu phân hạch

Câu hỏi thường gặp

可裂变材料 nghĩa là gì?

可裂变材料 (kělièbiàncáiliào) nghĩa là vật liệu phân hạch.

可裂变材料 đọc thế nào?

可裂变材料 đọc là kělièbiàncáiliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 可裂变材料 là gì?

Âm Hán Việt của 可裂变材料 là "khả liệt biến tài liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.