可读 (kědú) nghĩa là thú vị để đọc, đáng đọc, dễ đọc, rõ ràng.
可读 đọc thế nào?
可读 đọc là kědú (pinyin).
Âm Hán Việt của 可读 là gì?
Âm Hán Việt của 可读 là "khả độc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.