TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

可逆

kěnì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢ NGHỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khả nghịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

可逆 nghĩa là có thể đảo ngược, khả nghịch.

Nghĩa của 可逆

kěnì

KHẢ NGHỊCHTính từ
  1. Có thể đảo ngược
  2. toán Khả nghịch

Từ ghép có 可逆

Thành ngữ có 可逆

Câu hỏi thường gặp

可逆 nghĩa là gì?

可逆 (kěnì) nghĩa là có thể đảo ngược, khả nghịch.

可逆 đọc thế nào?

可逆 đọc là kěnì (pinyin).

Âm Hán Việt của 可逆 là gì?

Âm Hán Việt của 可逆 là "khả nghịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.