台湾
Phồn thể: 臺灣, 台灣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đài loan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
台湾 nghĩa là đài loan, đảo đài loan.
Nghĩa của 台湾
Táiwān
ĐÀI LOANTên riêngphồn thể 臺灣tên riêng- Đài Loan
- Đảo Đài Loan
- Vùng Tự do của Trung Hoa Dân Quốc
Táiwān
ĐÀI LOANphồn thể 台灣tên riêng- Biến thể của 台湾 (Táiwān)
Câu ví dụ với 台湾
- 你在台湾品尝过火锅吗 ? Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249633
- 台湾容易发生地震。 Táiwān róngyì fāshēng dìzhèn.Đài Loan thường có nguy cơ xảy ra động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13259736
- 高雄是台湾的最大港口城市。 Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249698
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
台湾 nghĩa là gì?
台湾 (táiwān) nghĩa là đài loan, đảo đài loan.
台湾 đọc thế nào?
台湾 đọc là Táiwān (pinyin).
Âm Hán Việt của 台湾 là gì?
Âm Hán Việt của 台湾 là "đài loan".