台湾土狗 nghĩa là Chó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài Loan.
Nghĩa của 台湾土狗
Táiwāntǔgǒu
ĐÀI LOAN THỔ CẨUphồn thể 臺灣土狗tên riêng
Chó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
台湾土狗 nghĩa là gì?
台湾土狗 (táiwāntǔgǒu) nghĩa là Chó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài Loan.
台湾土狗 đọc thế nào?
台湾土狗 đọc là Táiwāntǔgǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 台湾土狗 là gì?
Âm Hán Việt của 台湾土狗 là "đài loan thổ cẩu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.