TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

台独

Táidú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 台獨

Âm Hán Việt ĐÀI ĐỘC

台独 nghĩa là độc lập đài loan, tuyên bố độc lập.

Nghĩa của 台独

Táidú

ĐÀI ĐỘCphồn thể 台獨tên riêng
  1. Độc lập Đài Loan
  2. của Đài Loan Tuyên bố độc lập

Câu hỏi thường gặp

台独 nghĩa là gì?

台独 (táidú) nghĩa là độc lập đài loan, tuyên bố độc lập.

台独 đọc thế nào?

台独 đọc là Táidú (pinyin).

Âm Hán Việt của 台独 là gì?

Âm Hán Việt của 台独 là "đài độc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.