台股 nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Bắc, viết tắt của 台北股市 (Táiběi Gǔshì).
Nghĩa của 台股
Táigǔ
ĐÀI CỔtên riêng
Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Bắc, viết tắt của 台北股市 (Táiběi Gǔshì)
Câu hỏi thường gặp
台股 nghĩa là gì?
台股 (táigǔ) nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Bắc, viết tắt của 台北股市 (Táiběi Gǔshì).
台股 đọc thế nào?
台股 đọc là Táigǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 台股 là gì?
Âm Hán Việt của 台股 là "đài cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.