TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

台菜

Táicài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀI THÁI

台菜 nghĩa là ẩm thực đài loan.

Nghĩa của 台菜

Táicài

ĐÀI THÁItên riêng
  1. Ẩm thực Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

台菜 nghĩa là gì?

台菜 (táicài) nghĩa là ẩm thực đài loan.

台菜 đọc thế nào?

台菜 đọc là Táicài (pinyin).

Âm Hán Việt của 台菜 là gì?

Âm Hán Việt của 台菜 là "đài thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.