TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

台虎钳

táihǔqián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臺虎鉗

Âm Hán Việt ĐÀI HỔ KIỀM

台虎钳 nghĩa là ê tô.

Nghĩa của 台虎钳

táihǔqián

ĐÀI HỔ KIỀMDanh từphồn thể 臺虎鉗
  1. Ê tô

Câu hỏi thường gặp

台虎钳 nghĩa là gì?

台虎钳 (táihǔqián) nghĩa là ê tô.

台虎钳 đọc thế nào?

台虎钳 đọc là táihǔqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 台虎钳 là gì?

Âm Hán Việt của 台虎钳 là "đài hổ kiềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.