TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

台视

Táishì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臺視

Âm Hán Việt ĐÀI THỊ

台视 nghĩa là Viết tắt của 台湾电视公司, Đài truyền hình Đài Loan (TTV).

Nghĩa của 台视

Táishì

ĐÀI THỊphồn thể 臺視tên riêng
  1. Viết tắt của 台湾电视公司, Đài truyền hình Đài Loan (TTV)

Câu hỏi thường gặp

台视 nghĩa là gì?

台视 (táishì) nghĩa là Viết tắt của 台湾电视公司, Đài truyền hình Đài Loan (TTV).

台视 đọc thế nào?

台视 đọc là Táishì (pinyin).

Âm Hán Việt của 台视 là gì?

Âm Hán Việt của 台视 là "đài thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.