TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

台谍

Táidié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 台諜, 臺諜

Âm Hán Việt ĐÀI ĐIỆP

台谍 nghĩa là gián điệp đài loan.

Nghĩa của 台谍

Táidié

ĐÀI ĐIỆPphồn thể 台諜tên riêng
  1. Gián điệp Đài Loan

Táidié

ĐÀI ĐIỆPphồn thể 臺諜tên riêng
  1. Gián điệp Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

台谍 nghĩa là gì?

台谍 (táidié) nghĩa là gián điệp đài loan.

台谍 đọc thế nào?

台谍 đọc là Táidié (pinyin).

Âm Hán Việt của 台谍 là gì?

Âm Hán Việt của 台谍 là "đài điệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.