TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

史前人

shǐqiánrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỬ TIỀN NHÂN

史前人 nghĩa là người tiền sử.

Nghĩa của 史前人

shǐqiánrén

SỬ TIỀN NHÂN
  1. Người tiền sử

Câu hỏi thường gặp

史前人 nghĩa là gì?

史前人 (shǐqiánrén) nghĩa là người tiền sử.

史前人 đọc thế nào?

史前人 đọc là shǐqiánrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 史前人 là gì?

Âm Hán Việt của 史前人 là "sử tiền nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.