TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

史前古器物

shǐqiángǔqìwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỬ TIỀN CỔ KHÍ VẬT

史前古器物 nghĩa là Hiện vật thời tiền sử.

Nghĩa của 史前古器物

shǐqiángǔqìwù

SỬ TIỀN CỔ KHÍ VẬT
  1. Hiện vật thời tiền sử
  2. Hiện vật cổ đại

Câu hỏi thường gặp

史前古器物 nghĩa là gì?

史前古器物 (shǐqiángǔqìwù) nghĩa là Hiện vật thời tiền sử.

史前古器物 đọc thế nào?

史前古器物 đọc là shǐqiángǔqìwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 史前古器物 là gì?

Âm Hán Việt của 史前古器物 là "sử tiền cổ khí vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.