史前古器物 (shǐqiángǔqìwù) nghĩa là Hiện vật thời tiền sử.
史前古器物 đọc thế nào?
史前古器物 đọc là shǐqiángǔqìwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 史前古器物 là gì?
Âm Hán Việt của 史前古器物 là "sử tiền cổ khí vật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.