TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

史密斯

Shǐmìsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỬ MẬT TƯ

史密斯 nghĩa là Smith (tên).

Nghĩa của 史密斯

Shǐmìsī

SỬ MẬT TƯTên riêngtên riêng
  1. Smith (tên)

Câu hỏi thường gặp

史密斯 nghĩa là gì?

史密斯 (shǐmìsī) nghĩa là Smith (tên).

史密斯 đọc thế nào?

史密斯 đọc là Shǐmìsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 史密斯 là gì?

Âm Hán Việt của 史密斯 là "sử mật tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.