TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

史思明

Shǐ Sīmíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỬ TƯ MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử tư minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

史思明 nghĩa là Sử Tư Minh (703-761), đồng sự quân sự của An Lộc Sơn 安禄山 (Ān Lùshān), tham gia Loạn An Sử 755-763 安史之乱 (Ān Shǐzhī Luàn).

Nghĩa của 史思明

Shǐ Sīmíng

SỬ TƯ MINHtên riêng
  1. Sử Tư Minh (703-761), đồng sự quân sự của An Lộc Sơn 安禄山 (Ān Lùshān), tham gia Loạn An Sử 755-763 安史之乱 (Ān Shǐzhī Luàn)

Câu hỏi thường gặp

史思明 nghĩa là gì?

史思明 (shǐ sīmíng) nghĩa là Sử Tư Minh (703-761), đồng sự quân sự của An Lộc Sơn 安禄山 (Ān Lùshān), tham gia Loạn An Sử 755-763 安史之乱 (Ān Shǐzhī Luàn).

史思明 đọc thế nào?

史思明 đọc là Shǐ Sīmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 史思明 là gì?

Âm Hán Việt của 史思明 là "sử tư minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.