TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

史瓦济兰

Shǐwǎjìlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 史瓦濟蘭

Âm Hán Việt SỬ NGÕA TẾ LAN

史瓦济兰 nghĩa là Swaziland.

Nghĩa của 史瓦济兰

Shǐwǎjìlán

SỬ NGÕA TẾ LANTên riêngphồn thể 史瓦濟蘭tên riêng
  1. Đài Loan Swaziland

Câu hỏi thường gặp

史瓦济兰 nghĩa là gì?

史瓦济兰 (shǐwǎjìlán) nghĩa là Swaziland.

史瓦济兰 đọc thế nào?

史瓦济兰 đọc là Shǐwǎjìlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 史瓦济兰 là gì?

Âm Hán Việt của 史瓦济兰 là "sử ngõa tế lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.