TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

史莱姆

shǐláimǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 史萊姆

Âm Hán Việt SỬ LAI MẪU

史莱姆 nghĩa là chất nhờn.

Nghĩa của 史莱姆

shǐláimǔ

SỬ LAI MẪUDanh từphồn thể 史萊姆
  1. từ mượn Chất nhờn

Câu hỏi thường gặp

史莱姆 nghĩa là gì?

史莱姆 (shǐláimǔ) nghĩa là chất nhờn.

史莱姆 đọc thế nào?

史莱姆 đọc là shǐláimǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 史莱姆 là gì?

Âm Hán Việt của 史莱姆 là "sử lai mẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.