TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

史记

Shǐjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 史記

Âm Hán Việt SỬ KÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

史记 nghĩa là Sử ký, của 司马迁 (Sīmǎ Qiān), bộ đầu tiên trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ).

Nghĩa của 史记

Shǐjì

SỬ KÝTên riêng, Danh từphồn thể 史記tên riêng
  1. Sử ký, của 司马迁 (Sīmǎ Qiān), bộ đầu tiên trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ)

Câu hỏi thường gặp

史记 nghĩa là gì?

史记 (shǐjì) nghĩa là Sử ký, của 司马迁 (Sīmǎ Qiān), bộ đầu tiên trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ).

史记 đọc thế nào?

史记 đọc là Shǐjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 史记 là gì?

Âm Hán Việt của 史记 là "sử ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.