TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

史高比耶

Shǐgāobǐyē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỬ CAO TỶ GIA

史高比耶 nghĩa là thủ đô Bắc Macedonia.

Nghĩa của 史高比耶

Shǐgāobǐyē

SỬ CAO TỶ GIAtên riêng
  1. Đài Loan Skopje, thủ đô Bắc Macedonia

Câu hỏi thường gặp

史高比耶 nghĩa là gì?

史高比耶 (shǐgāobǐyē) nghĩa là thủ đô Bắc Macedonia.

史高比耶 đọc thế nào?

史高比耶 đọc là Shǐgāobǐyē (pinyin).

Âm Hán Việt của 史高比耶 là gì?

Âm Hán Việt của 史高比耶 là "sử cao tỷ gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.