右
HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿸𠂇口 Mọi âm Hán Việt của chữ: hữu
右 nghĩa là bên phải, phía tay phải, hữu khuynh.
Nghĩa của 右
yòu
HỮU- hình thức kết hợp Bên phải; phía tay phải
- hình thức kết hợp, chính trị Hữu khuynh
- hình thức kết hợp, cũ Phía tây
- văn học Bên phải là bên ưu tiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 右
Trái nghĩa
Từ ghép có 右
Thành ngữ có 右
- 左右为难 — Tiến thoái lưỡng nan
- 左思右想 — Suy đi nghĩ lại (thành ngữ); suy nghĩ từ nhiều góc độ
- 左邻右舍 — Hàng xóm
- 左右逢源 — Khơi nước bên trái bên phải
- 左顾右盼 — Liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
- 左右开弓 — Bắn cung hai bên
- 左支右绌 — Lâm vào hoàn cảnh khó khăn
- 无出其右 — Vô song; không có gì sánh bằng; không gì tốt hơn
- 极右翼 — Cực hữu (chính trị)
- 左右两难 — Tiến thoái lưỡng nan
Câu hỏi thường gặp
右 nghĩa là gì?
右 (yòu) nghĩa là bên phải, phía tay phải, hữu khuynh.
右 đọc thế nào?
右 đọc là yòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 右 là gì?
Âm Hán Việt của 右 là "hữu".