TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叶挺

Yè Tǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 葉挺

Âm Hán Việt DIỆP ĐĨNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diệp đĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

叶挺 nghĩa là Diệp Đĩnh (1896-1946), lãnh đạo quân sự cộng sản.

Nghĩa của 叶挺

Yè Tǐng

DIỆP ĐĨNHphồn thể 葉挺tên riêng
  1. Diệp Đĩnh (1896-1946), lãnh đạo quân sự cộng sản

Câu hỏi thường gặp

叶挺 nghĩa là gì?

叶挺 (yè tǐng) nghĩa là Diệp Đĩnh (1896-1946), lãnh đạo quân sự cộng sản.

叶挺 đọc thế nào?

叶挺 đọc là Yè Tǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 叶挺 là gì?

Âm Hán Việt của 叶挺 là "diệp đĩnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.