TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叶江川

Yè Jiāngchuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 葉江川

Âm Hán Việt DIỆP GIANG XUYÊN

叶江川 nghĩa là Ye Jiangchuan.

Nghĩa của 叶江川

Yè Jiāngchuān

DIỆP GIANG XUYÊNphồn thể 葉江川tên riêng
  1. Ye Jiangchuan

Câu hỏi thường gặp

叶江川 nghĩa là gì?

叶江川 (yè jiāngchuān) nghĩa là Ye Jiangchuan.

叶江川 đọc thế nào?

叶江川 đọc là Yè Jiāngchuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 叶江川 là gì?

Âm Hán Việt của 叶江川 là "diệp giang xuyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.