TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叶瑟

Yèsè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 葉瑟

Âm Hán Việt DIỆP SẮT

叶瑟 nghĩa là Jesse (tên).

Nghĩa của 叶瑟

Yèsè

DIỆP SẮTphồn thể 葉瑟tên riêng
  1. Jesse (tên)

Câu hỏi thường gặp

叶瑟 nghĩa là gì?

叶瑟 (yèsè) nghĩa là Jesse (tên).

叶瑟 đọc thế nào?

叶瑟 đọc là Yèsè (pinyin).

Âm Hán Việt của 叶瑟 là gì?

Âm Hán Việt của 叶瑟 là "diệp sắt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.