TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叶酸

yèsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 葉酸

Âm Hán Việt DIỆP TOAN

叶酸 nghĩa là Axit folic.

Nghĩa của 叶酸

yèsuān

DIỆP TOANDanh từphồn thể 葉酸
  1. Axit folic

Câu hỏi thường gặp

叶酸 nghĩa là gì?

叶酸 (yèsuān) nghĩa là Axit folic.

叶酸 đọc thế nào?

叶酸 đọc là yèsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 叶酸 là gì?

Âm Hán Việt của 叶酸 là "diệp toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.