TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叶门

Yèmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 葉門

Âm Hán Việt DIỆP MÔN

叶门 nghĩa là Yemen.

Nghĩa của 叶门

Yèmén

DIỆP MÔNTên riêngphồn thể 葉門tên riêng
  1. Đài Loan Yemen

Câu hỏi thường gặp

叶门 nghĩa là gì?

叶门 (yèmén) nghĩa là Yemen.

叶门 đọc thế nào?

叶门 đọc là Yèmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 叶门 là gì?

Âm Hán Việt của 叶门 là "diệp môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.