TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叶黄素

yèhuángsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 葉黃素

Âm Hán Việt DIỆP HOÀNG TỐ

叶黄素 nghĩa là Lutein (hóa sinh).

Nghĩa của 叶黄素

yèhuángsù

DIỆP HOÀNG TỐDanh từphồn thể 葉黃素
  1. Lutein (hóa sinh)

Câu hỏi thường gặp

叶黄素 nghĩa là gì?

叶黄素 (yèhuángsù) nghĩa là Lutein (hóa sinh).

叶黄素 đọc thế nào?

叶黄素 đọc là yèhuángsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 叶黄素 là gì?

Âm Hán Việt của 叶黄素 là "diệp hoàng tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.