TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

司各特

Sīgètè giọng máy của trình duyệt

司各特 nghĩa là Scott (tên).

Nghĩa của 司各特

Sīgètè

tên riêng
  1. Scott (tên)
  2. Ngài Walter Scott (1771-1832), tiểu thuyết gia lãng mạn người Scotland

Câu hỏi thường gặp

司各特 nghĩa là gì?

司各特 (sīgètè) nghĩa là Scott (tên).

司各特 đọc thế nào?

司各特 đọc là Sīgètè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.