司机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 司機
司机 nghĩa là tài xế, người lái xe.
Nghĩa của 司机
sījī
TƯ CƠDanh từphồn thể 司機- Tài xế; người lái xe
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 司机
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 司机
- 司机应该系安全带。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.Tatoeba #833251
- 他们的父亲是一个计程车司机。 Cha họ là một tài xế taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
司机 nghĩa là gì?
司机 (sījī) nghĩa là tài xế, người lái xe.
司机 đọc thế nào?
司机 đọc là sījī (pinyin).
Âm Hán Việt của 司机 là gì?
Âm Hán Việt của 司机 là "tư cơ".