TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

司机

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sījī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 司機

Âm Hán Việt TƯ CƠ

司机 nghĩa là tài xế, người lái xe.

Nghĩa của 司机

sījī

TƯ CƠDanh từphồn thể 司機
  1. Tài xế; người lái xe

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 司机

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 司机

  • 司机应该系安全带。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.Tatoeba #833251
  • 他们的父亲是一个计程车司机。 Cha họ là một tài xế taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

司机 nghĩa là gì?

司机 (sījī) nghĩa là tài xế, người lái xe.

司机 đọc thế nào?

司机 đọc là sījī (pinyin).

Âm Hán Việt của 司机 là gì?

Âm Hán Việt của 司机 là "tư cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.