TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

司法

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sīfǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ PHÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

司法 nghĩa là tư pháp, công lý.

Nghĩa của 司法

sīfǎ

TƯ PHÁPDanh từ
  1. Tư pháp
  2. hệ thống thực thi Công lý

Từ ghép có 司法

Câu hỏi thường gặp

司法 nghĩa là gì?

司法 (sīfǎ) nghĩa là tư pháp, công lý.

司法 đọc thế nào?

司法 đọc là sīfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 司法 là gì?

Âm Hán Việt của 司法 là "tư pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.