TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

司法独立

sīfǎdúlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 司法獨立

司法独立 nghĩa là độc lập tư pháp.

Nghĩa của 司法独立

sīfǎdúlì

phồn thể 司法獨立
  1. Độc lập tư pháp

Câu hỏi thường gặp

司法独立 nghĩa là gì?

司法独立 (sīfǎdúlì) nghĩa là độc lập tư pháp.

司法独立 đọc thế nào?

司法独立 đọc là sīfǎdúlì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.