TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

司法部

Sīfǎbù giọng máy của trình duyệt

司法部 nghĩa là Bộ Tư pháp.

Nghĩa của 司法部

Sīfǎbù

Danh từtên riêng
  1. Bộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.)
  2. Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

司法部 nghĩa là gì?

司法部 (sīfǎbù) nghĩa là Bộ Tư pháp.

司法部 đọc thế nào?

司法部 đọc là Sīfǎbù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.