司法部
giọng máy của trình duyệt
司法部 nghĩa là Bộ Tư pháp.
Nghĩa của 司法部
Sīfǎbù
Danh từtên riêng- Bộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.)
- Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
司法部 nghĩa là gì?
司法部 (sīfǎbù) nghĩa là Bộ Tư pháp.
司法部 đọc thế nào?
司法部 đọc là Sīfǎbù (pinyin).