司法院
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư pháp viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
司法院 nghĩa là Tư pháp viện, tòa án tối cao theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan.
Nghĩa của 司法院
Sīfǎyuàn
TƯ PHÁP VIỆNTên riêngtên riêng- Tư pháp viện, tòa án tối cao theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
司法院 nghĩa là gì?
司法院 (sīfǎyuàn) nghĩa là Tư pháp viện, tòa án tối cao theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan.
司法院 đọc thế nào?
司法院 đọc là Sīfǎyuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 司法院 là gì?
Âm Hán Việt của 司法院 là "tư pháp viện".