司铎
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 司鐸
司铎 nghĩa là linh mục.
Nghĩa của 司铎
sīduó
Danh từ, Tên riêngphồn thể 司鐸- Linh mục
Câu hỏi thường gặp
司铎 nghĩa là gì?
司铎 (sīduó) nghĩa là linh mục.
司铎 đọc thế nào?
司铎 đọc là sīduó (pinyin).
Phồn thể: 司鐸
司铎 nghĩa là linh mục.
司铎 (sīduó) nghĩa là linh mục.
司铎 đọc là sīduó (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.