司陶特
giọng máy của trình duyệt
司陶特 nghĩa là bia đen.
Nghĩa của 司陶特
sītáotè
- Đài Loan, từ mượn Bia đen
Câu hỏi thường gặp
司陶特 nghĩa là gì?
司陶特 (sītáotè) nghĩa là bia đen.
司陶特 đọc thế nào?
司陶特 đọc là sītáotè (pinyin).
司陶特 nghĩa là bia đen.
司陶特 (sītáotè) nghĩa là bia đen.
司陶特 đọc là sītáotè (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.